坐果

zuò guǒ tọa quả

Hán Việt: tọa quả · Pinyin: zuò guǒ

Tổng quan

kết trái

Cấu tạo: (tọa) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết trái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (果树等)长出果实:果园的苹果树都已~。

Eng

  • CC-CEDICT to bear fruit
  • Cihui to bear fruit