坐櫃

zuò guì tọa quỹ

Hán Việt: tọa quỹ · Pinyin: zuò guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言站柜台。指做生意; 一种既可贮物,又可以坐的柜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言站柜台。指做生意。 2.一种既可贮物,又可以坐的柜子。