坐樹 zuò shù · tọa thụ Hán Việt: tọa thụ · Pinyin: zuò shù Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 樹 (thụ)Pinyinzuò shùHán Việttọa thụCấu tạo坐 + 樹 · tọa + thụ nghĩa thành phần: tọa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐树不言"。