坐根

zuò gēn tọa căn

Hán Việt: tọa căn · Pinyin: zuò gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹压根儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹压根儿。