坐桶 tọa dũng Hán Việt: tọa dũng Tổng quan bô; chậu nước tiểu。坐著解手的便桶。 Cấu tạo: 坐 (tọa) + 桶 (dũng)Hán Việttọa dũngCấu tạo坐 + 桶 · tọa + dũng nghĩa thành phần: tọa + dũng Nghĩa ViệtCihui bô; chậu nước tiểu。坐著解手的便桶。