坐次
tọa thứ
Hán Việt: tọa thứ · Pinyin: zuò cì
Tổng quan
thứ tự chỗ ngồi; số ghế ngồi; thứ tự chỗ。坐位的次序。 坐次表 bảng số ghế; bảng thứ tự chỗ ngồi.
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ tự chỗ ngồi; số ghế ngồi; thứ tự chỗ。坐位的次序。 坐次表 bảng số ghế; bảng thứ tự chỗ ngồi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 座位; 座位的次序﹑位置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.座位。 2.座位的次序﹑位置。