坐歌 zuò gē · tọa ca Hán Việt: tọa ca · Pinyin: zuò gē Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 歌 (ca)Pinyinzuò gēHán Việttọa caCấu tạo坐 + 歌 · tọa + ca nghĩa thành phần: tọa + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时广东一带的婚俗,成亲前夕男女行醮时亲友唱歌致贺。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时广东一带的婚俗,成亲前夕男女行醮时亲友唱歌致贺。