坐死

zuò sǐ tọa tử

Hán Việt: tọa tử · Pinyin: zuò sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坐罪被处死; 徒然而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坐罪被处死。 2.徒然而死。