坐殿

zuò diàn tọa điện

Hán Việt: tọa điện · Pinyin: zuò diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + 殿 (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王蒞臨殿堂以判事。《兒女英雄傳》第七回:「當下姑娘臉上的那番得意,漫說出將入相,八座三臺,大約立刻叫她登基坐殿,成佛昇天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王登位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王登位。