坐浴

zuò yù tọa dục

Hán Việt: tọa dục · Pinyin: zuò yù

Tổng quan

bồn ngâm đít: bồn ngâm mông

Cấu tạo: (tọa) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn ngâm đít: bồn ngâm mông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種水療法。將患者腰部、下腹部等浸於水中,依病情不同使用不同溫度。具有消腫、鎮痛等功能。