坐火車 zuò huǒ chē · tọa hỏa xa Hán Việt: tọa hỏa xa · Pinyin: zuò huǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Pinyinzuò huǒ chēHán Việttọa hỏa xaCấu tạo坐 + 火 + 車 · tọa + hỏa + xa nghĩa thành phần: tọa + hỏa + xa