坐牛 zuò niú · tọa ngưu Hán Việt: tọa ngưu · Pinyin: zuò niú Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 牛 (ngưu)Pinyinzuò niúHán Việttọa ngưuCấu tạo坐 + 牛 · tọa + ngưu nghĩa thành phần: tọa + ngưu