坐狀 zuò zhuàng · tọa trạng Hán Việt: tọa trạng · Pinyin: zuò zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 狀 (trạng)Pinyinzuò zhuàngHán Việttọa trạngCấu tạo坐 + 狀 · tọa + trạng nghĩa thành phần: tọa + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪状。Tân Hoa Tự Điển 1.罪状。