坐甲

zuò jiǎ tọa giáp

Hán Việt: tọa giáp · Pinyin: zuò jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓披甲待敌; 置设警卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓披甲待敌。 2.置设警卫。