坐痹 zuò bì · tọa tí Hán Việt: tọa tí · Pinyin: zuò bì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 痹 (tí)Pinyinzuò bìHán Việttọa tíCấu tạo坐 + 痹 · tọa + tí nghĩa thành phần: tọa + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下肢麻痹症。Tân Hoa Tự Điển 1.下肢麻痹症。