坐監
tọa giam
Hán Việt: tọa giam · Pinyin: zuò jiān
Tổng quan
ngồi tù: ở tù
Nghĩa
Việt
- Cihui ngồi tù: ở tù
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在国子监读书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在国子监读书。
Hán Việt: tọa giam · Pinyin: zuò jiān
ngồi tù: ở tù