坐盤星

zuò pán xīng tọa bàn tinh

Hán Việt: tọa bàn tinh · Pinyin: zuò pán xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (bàn) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即定盘星。戥子和杆秤上标志起算点的星儿; 比喻一定的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即定盘星。戥子和杆秤上标志起算点的星儿。 2.比喻一定的主张。