坐盤星 zuò pán xīng · tọa bàn tinh Hán Việt: tọa bàn tinh · Pinyin: zuò pán xīng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 盤 (bàn) + 星 (tinh)Pinyinzuò pán xīngHán Việttọa bàn tinhCấu tạo坐 + 盤 + 星 · tọa + bàn + tinh nghĩa thành phần: tọa + bàn + tinh