坐看

zuò kàn tọa khán

Hán Việt: tọa khán · Pinyin: zuò kàn

Tổng quan

ngồi xem: ngồi nhìn

Cấu tạo: (tọa) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi xem: ngồi nhìn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹行看,旋见。形容时间短暂; 谓旁观而无行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹行看,旋见。形容时间短暂。 2.谓旁观而无行动。