坐窩 zuò wō · tọa oa Hán Việt: tọa oa · Pinyin: zuò wō Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 窩 (oa)Pinyinzuò wōHán Việttọa oaCấu tạo坐 + 窩 · tọa + oa nghĩa thành phần: tọa + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。压根儿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。压根儿。