坐糧廳 zuò liáng tīng · tọa lương thính Hán Việt: tọa lương thính · Pinyin: zuò liáng tīng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 糧 (lương) + 廳 (thính)Pinyinzuò liáng tīngHán Việttọa lương thínhCấu tạo坐 + 糧 + 廳 · tọa + lương + thính nghĩa thành phần: tọa + lương + thính