坐系 zuò xì · tọa hệ Hán Việt: tọa hệ · Pinyin: zuò xì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 系 (hệ)Pinyinzuò xìHán Việttọa hệCấu tạo坐 + 系 · tọa + hệ nghĩa thành phần: tọa + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获罪入狱。Tân Hoa Tự Điển 1.获罪入狱。