坐索

zuò suǒ tọa tác

Hán Việt: tọa tác · Pinyin: zuò suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守候以索討。唐.白居易〈冬至夜〉詩:「今宵始覺房櫳冷,坐索寒衣託孟光。」也作「坐討」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守候索取; 守候催促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守候索取。 2.守候催促。