坐累

zuò lèi tọa luy

Hán Việt: tọa luy · Pinyin: zuò lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因过失而受牵连;受牵连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因过失而受牵连;受牵连。