坐給 zuò gěi · tọa cấp Hán Việt: tọa cấp · Pinyin: zuò gěi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 給 (cấp)Pinyinzuò gěiHán Việttọa cấpCấu tạo坐 + 給 · tọa + cấp nghĩa thành phần: tọa + cấp