坐系 tọa hệ Hán Việt: tọa hệ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 系 (hệ)Hán Việttọa hệCấu tạo坐 + 系 · tọa + hệ nghĩa thành phần: tọa + hệ