坐羊

zuò yáng tọa dương

Hán Việt: tọa dương · Pinyin: zuò yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以羊皮为座垫。比喻贪利。参见"坐犬"。