坐脫 zuò tuō · tọa thoát Hán Việt: tọa thoát · Pinyin: zuò tuō Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 脫 (thoát)Pinyinzuò tuōHán Việttọa thoátCấu tạo坐 + 脫 · tọa + thoát nghĩa thành phần: tọa + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐化。Tân Hoa Tự Điển 1.坐化。