坐臘 zuò là · tọa lạp Hán Việt: tọa lạp · Pinyin: zuò là Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 臘 (lạp)Pinyinzuò làHán Việttọa lạpCấu tạo坐 + 臘 · tọa + lạp nghĩa thành phần: tọa + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"坐蜡"。遇到为难的事;陷入尴尬的境地; 坐夏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坐蜡"。遇到为难的事;陷入尴尬的境地。 2.坐夏。