坐臺

zuò tái tọa thai

Hán Việt: tọa thai · Pinyin: zuò tái

Tổng quan

làm tiếp viên ở quán bar hoặc KTV

Cấu tạo: (tọa) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tiếp viên ở quán bar hoặc KTV

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在夜总会等娱乐场所为客人提供陪唱、陪酒等有偿服务:~费|~女。

Eng

  • CC-CEDICT to work as a hostess in a bar or KTV
  • Cihui to work as a hostess in a bar or KTV