坐艙 zuò cāng · tọa thương Hán Việt: tọa thương · Pinyin: zuò cāng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 艙 (thương)Pinyinzuò cāngHán Việttọa thươngCấu tạo坐 + 艙 · tọa + thương nghĩa thành phần: tọa + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客舱。船或飞机中载人的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.客舱。船或飞机中载人的部分。