坐花 zuò huā · tọa hoa Hán Việt: tọa hoa · Pinyin: zuò huā Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 花 (hoa)Pinyinzuò huāHán Việttọa hoaCấu tạo坐 + 花 · tọa + hoa nghĩa thành phần: tọa + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐在花间。Tân Hoa Tự Điển 1.坐在花间。