坐草

zuò cǎo tọa thảo

Hán Việt: tọa thảo · Pinyin: zuò cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦人即將生產或產後坐月子。《初刻拍案驚奇》卷二○:「母親生小妹,方在坐草之際。」也稱為「坐蓐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女临产;分娩; 谓伏于草莽,伺机抢劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女临产;分娩。 2.谓伏于草莽,伺机抢劫。

Eng

  • Cihui 坐草 uòcǎo n. <wr.> confinement in childbirth; lying-in