坐藥

zuò yào tọa dược

Hán Việt: tọa dược · Pinyin: zuò yào

Tổng quan

thuốc đặt

Cấu tạo: (tọa) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc đặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即栓劑,參見「栓劑」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指栓剂。塞入肛门﹑尿道或阴道内的外用药,原为固体,在体温下融化或软化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指栓剂。塞入肛门﹑尿道或阴道内的外用药,原为固体,在体温下融化或软化。

Eng

  • CC-CEDICT suppository
  • Cihui suppository