坐號 zuò hào · tọa hào Hán Việt: tọa hào · Pinyin: zuò hào Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 號 (hào)Pinyinzuò hàoHán Việttọa hàoCấu tạo坐 + 號 · tọa + hào nghĩa thành phần: tọa + hào