坐蛻

zuò tuì tọa thuế

Hán Việt: tọa thuế · Pinyin: zuò tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐脱;坐化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐脱;坐化。