坐行 zuò xíng · tọa hành Hán Việt: tọa hành · Pinyin: zuò xíng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 行 (hành)Pinyinzuò xíngHán Việttọa hànhCấu tạo坐 + 行 · tọa + hành nghĩa thành phần: tọa + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以膝着地而行。