坐衙 zuò yá · tọa nha Hán Việt: tọa nha · Pinyin: zuò yá Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 衙 (nha)Pinyinzuò yáHán Việttọa nhaCấu tạo坐 + 衙 · tọa + nha nghĩa thành phần: tọa + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官长坐在公堂上治事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官长坐在公堂上治事。