坐診 zuò zhěn · tọa chẩn Hán Việt: tọa chẩn · Pinyin: zuò zhěn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 診 (chẩn)Pinyinzuò zhěnHán Việttọa chẩnCấu tạo坐 + 診 · tọa + chẩn nghĩa thành phần: tọa + chẩn