坐語 zuò yǔ · tọa ngữ Hán Việt: tọa ngữ · Pinyin: zuò yǔ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 語 (ngữ)Pinyinzuò yǔHán Việttọa ngữCấu tạo坐 + 語 · tọa + ngữ nghĩa thành phần: tọa + ngữ