坐誣 zuò wū · tọa vu Hán Việt: tọa vu · Pinyin: zuò wū Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 誣 (vu)Pinyinzuò wūHán Việttọa vuCấu tạo坐 + 誣 · tọa + vu nghĩa thành phần: tọa + vu