坐誤 zuò wù · tọa ngộ Hán Việt: tọa ngộ · Pinyin: zuò wù Tổng quan bỏ lỡ: lỡ Cấu tạo: 坐 (tọa) + 誤 (ngộ)Pinyinzuò wùHán Việttọa ngộCấu tạo坐 + 誤 · tọa + ngộ nghĩa thành phần: tọa + ngộ Nghĩa ViệtCihui bỏ lỡ; lỡ (thời cơ)。坐失(時機)。 因循坐誤 do dự bỏ lỡ thời cơCihui bỏ lỡ: lỡ