坐证

tọa chứng

Hán Việt: tọa chứng

Tổng quan

toạ chứng (雜語)坐禪也。佛祖統紀七曰:「滅默無言坐證。」☸

Cấu tạo: (tọa) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toạ chứng (雜語)坐禪也。佛祖統紀七曰:「滅默無言坐證。」☸