坐誤
tọa ngộ
Hán Việt: tọa ngộ · Pinyin: zuò wù
Tổng quan
bỏ lỡ: lỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ lỡ: lỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犯误判罪; 坐失(时机)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犯误判罪。 2.坐失(时机)。
Hán Việt: tọa ngộ · Pinyin: zuò wù
bỏ lỡ: lỡ