坐課 zuò kè · tọa khóa Hán Việt: tọa khóa · Pinyin: zuò kè Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 課 (khóa)Pinyinzuò kèHán Việttọa khóaCấu tạo坐 + 課 · tọa + khóa nghĩa thành phần: tọa + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因上级考核。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因上级考核。