坐貽 tọa di Hán Việt: tọa di Tổng quan nguyên nhân; nguyên do; căn do Cấu tạo: 坐 (tọa) + 贻 (di)Hán Việttọa diTừ loạidanhCấu tạo坐 + 贻 · tọa + di nghĩa thành phần: tọa + di Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên do Từ liên quan Gần nghĩa坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具