坐贻

tọa di

Hán Việt: tọa di

Tổng quan

nguyên nhân; nguyên do; căn do。因而造成。

Cấu tạo: (tọa) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân; nguyên do; căn do。因而造成。