坐賈 zuò jiǎ · tọa cổ Hán Việt: tọa cổ · Pinyin: zuò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 賈 (cổ)Pinyinzuò jiǎHán Việttọa cổCấu tạo坐 + 賈 · tọa + cổ nghĩa thành phần: tọa + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在固定的地點設立商店,以經營商業的人。相對於行商而言。也稱為「坐商」。