坐贓

zuò zāngtọa tang

Hán Việt: tọa tang · Pinyin: zuò zāng

Tổng quan

phạm tội tham ô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"坐臧"。犯贪污罪; 判贪污罪。 2.方言。栽赃。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 贓 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cấy tang vật (lén bỏ tang vật vào chỗ người khác, để vu cáo và hãm hại.)。栽贓。 2. phạm tội tham ô。犯貪污罪。
  • Cihui cấy tang vật: phạm tội tham ô

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐關 · 坐具