坐賈 zuò jiǎ · tọa cổ Hán Việt: tọa cổ · Pinyin: zuò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 賈 (cổ)Pinyinzuò jiǎHán Việttọa cổCấu tạo坐 + 賈 · tọa + cổ nghĩa thành phần: tọa + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐商。Tân Hoa Tự Điển 1.坐商。