坐逮

zuò dǎi tọa đãi

Hán Việt: tọa đãi · Pinyin: zuò dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因事被追捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因事被追捕。